Bài toán: Dựng tiếp tuyến từ điểm ngoài đường tròn

Heuristic nổi bật trong bài này

Bài toán dựng hình kinh điển này minh họa ba kỹ thuật cốt lõi của Pólya: (1) Làm việc ngược (Analysis/Pappus) — giả sử đã có lời giải rồi suy luận ngược; (2) Yếu tố phụ trợ — thêm đoạn $OT$ để lộ ra tính chất vuông góc; (3) Tổng hợp (Synthesis) — đảo trình tự để dựng xuôi chiều.

Đề bài

Cho đường tròn tâm $O$ bán kính $r$ và điểm $P$ nằm ngoài đường tròn. Dựng (bằng thước và compa) tất cả các tiếp tuyến từ $P$ đến đường tròn.

O r P T₁ T₂ d = OP đường tròn Thales OT ⊥ PT (tại mọi tiếp điểm T)
Hai tiếp tuyến từ $P$ đến đường tròn $(O,r)$, đối xứng qua đường thẳng $OP$. Đường tròn tím là đường tròn Thales đường kính $OP$.
1
Giai đoạn 1 — Hiểu bài toán
Câu hỏi của Pólya

Ẩn số là gì? Dữ kiện là gì? Điều kiện là gì?

Ẩn số: Tiếp điểm $T$ (hoặc trực tiếp là đường thẳng $PT$).
Dữ kiện: Đường tròn tâm $O$, bán kính $r$; điểm $P$ nằm ngoài (tức $OP > r$).
Điều kiện: Đường thẳng $PT$ phải chỉ tiếp xúc đường tròn tại một điểm $T$ — nghĩa là $PT \perp OT$.
Câu hỏi của Pólya

Bạn có thể vẽ hình không? Hãy đặt ký hiệu.

Vẽ đường tròn $(O, r)$, điểm $P$ bên ngoài, gọi $T$ là tiếp điểm cần dựng. Điều kiện cốt lõi: $OT \perp PT$ và $OT = r$.
Nhận xét tổng quát: Vì $P$ ở ngoài, có đúng hai tiếp tuyến từ $P$, đối xứng qua $OP$.
2
Giai đoạn 2 — Lập kế hoạch (Analysis — Làm việc ngược)
Phương pháp Pappus — Làm việc ngược (Analysis)

Pólya giới thiệu chiến lược kinh điển: "Giả sử bài toán đã giải. Bạn thấy gì?" Hãy giả sử đã dựng được tiếp tuyến $PT$, rồi nhìn vào hình để tìm ra tính chất ta có thể khai thác.

→ Phân tích (giả sử đã có lời giải)

Giả sử $PT$ là tiếp tuyến tại $T$. Khi đó $OT \perp PT$, tức góc $OTP = 90°$.
Nhìn vào tam giác $OTP$: góc tại $T$ bằng $90°$. Vậy $T$ nằm trên đường tròn đường kính $OP$ (theo định lý Thales).
Như vậy: Tiếp điểm $T$ nằm trên giao của đường tròn $(O,r)$ và đường tròn đường kính $OP$.

Yếu tố phụ trợ được phát hiện

Đường tròn đường kính $OP$ là yếu tố phụ trợ then chốt — ta không thấy nó trong đề bài, nhưng "làm việc ngược" đã dẫn ta đến nó.

Tâm đường tròn Thales là trung điểm $M$ của $OP$, bán kính bằng $OP/2$. Cả hai đường tròn đều xác định từ dữ kiện đề bài — nên giao điểm của chúng cũng có thể dựng được!
Câu hỏi của Pólya

Bạn đã dùng bài toán liên quan nào?

Bài toán liên quan đã biết: "Dựng giao điểm của hai đường tròn" — ta biết từ bài học dựng hình cơ bản. Đây chính là bài phụ giải quyết bài chính!
3
Giai đoạn 3 — Thực hiện kế hoạch (Synthesis — Tổng hợp lời giải)
← Tổng hợp (lời giải xuôi chiều, sau khi đảo trình tự phân tích)

Bước phân tích đã chỉ ra: $T$ = giao của $(O,r)$ và đường tròn tâm $M$, bán kính $OM$. Bây giờ ta thực hiện dựng hình.

1
Dựng trung điểm $M$ của đoạn $OP$
Dùng compa dựng trung điểm $M$ của $OP$ bằng cách vẽ hai cung tròn bán kính bằng nhau từ $O$ và $P$, lấy giao điểm, nối lại.
Kiểm tra: $OM = MP = OP/2$.
2
Vẽ đường tròn Thales: tâm $M$, bán kính $OM$
Đặt compa tại $M$, mở bán kính $= OM$, vẽ đường tròn $(M, OM)$.
Đây là đường tròn nhận $OP$ làm đường kính.
3
Xác định giao điểm $T_1, T_2$ của hai đường tròn
Hai đường tròn $(O, r)$ và $(M, OM)$ cắt nhau tại $T_1$ và $T_2$ (vì $P$ nằm ngoài, $OP > r$, nên chắc chắn có hai giao điểm).
Kiểm tra: $T_1, T_2$ nằm trên cả hai đường tròn.
4
Vẽ hai tiếp tuyến $PT_1$ và $PT_2$
Nối $P$ với $T_1$ và nối $P$ với $T_2$. Đây là hai tiếp tuyến cần dựng.
Chứng minh: $T_1$ nằm trên đường tròn đường kính $OP$ nên $\angle OT_1P = 90°$, tức $OT_1 \perp PT_1$ — đúng định nghĩa tiếp tuyến. Tương tự cho $T_2$. ✓
4
Giai đoạn 4 — Nhìn lại
Câu hỏi của Pólya

Bạn có thể kiểm tra kết quả không?

Kiểm tra bằng tính toán: Gọi $d = OP$. Theo Pythagoras trong $\triangle OT_1P$:
$$PT_1 = \sqrt{OP^2 - OT_1^2} = \sqrt{d^2 - r^2}$$ Khi $d > r$ thì $PT_1 > 0$ ✓ — tồn tại tiếp tuyến.
Khi $d = r$ thì $PT_1 = 0$ — $P$ nằm trên đường tròn, tiếp tuyến duy nhất.
Khi $d < r$ thì $P$ nằm trong đường tròn, không có tiếp tuyến ✓ — kết quả nhất quán.
Câu hỏi của Pólya

Bạn có thể đạt đến kết quả bằng con đường khác không?

Cách 2 — Dùng đại số tọa độ: Đặt $O = (0,0)$, $P = (d, 0)$. Tiếp tuyến từ $P$ có dạng $y = k(x-d)$. Điều kiện tiếp xúc: khoảng cách từ $O$ đến đường thẳng bằng $r$. Giải ra: $k = \pm r/\sqrt{d^2-r^2}$.

Cách 3 — Dùng lực lượng điểm: $PT^2 = OP^2 - r^2$ (lực lượng của $P$ đối với đường tròn). Đây là công thức tổng quát, đẹp và ngắn gọn hơn.
Câu hỏi của Pólya

Bạn có thể dùng kết quả hoặc phương pháp này cho bài toán khác không?

Phương pháp Analysis-Synthesis áp dụng cho mọi bài dựng hình: tam giác ngoại tiếp đường tròn, dựng tứ giác, dựng đường tròn tiếp xúc hai đường tròn,…

Tính chất $PT_1 = PT_2$ (hai tiếp tuyến từ ngoài bằng nhau) là hệ quả quan trọng, được dùng trong rất nhiều bài toán hình học phẳng.

Phân tích sâu: Tại sao phương pháp Pappus hoạt động?

Phân tích (Analysis)

Giả sử lời giải đã tồn tại, quan sát những tính chất tất yếu phải đúng. Mỗi tính chất là một ràng buộc thu hẹp dần không gian tìm kiếm.

Tổng hợp (Synthesis)

Đảo ngược trình tự: bắt đầu từ thứ đã biết, xây dựng từng bước đến kết quả cần chứng minh. Lời giải "xuôi chiều" luôn dễ đọc hơn.

Yếu tố phụ trợ

Đường tròn Thales không có trong đề, nhưng được "phát hiện" nhờ phân tích. Biết thêm gì vào hình là kỹ năng quan trọng nhất trong hình học.

Bài toán phụ

"Dựng giao điểm hai đường tròn" là bài phụ sinh ra từ quá trình phân tích. Giải bài phụ này thì bài chính tự giải xong.

Mở rộng — Tiếp tuyến chung của hai đường tròn

Bài toán mở rộng

Cho hai đường tròn $(O_1, r_1)$ và $(O_2, r_2)$, $r_1 > r_2$, nằm ngoài nhau. Dựng tất cả các tiếp tuyến chung.

Pólya gọi đây là ví dụ về loại suy: bài "tiếp tuyến từ điểm ngoài" là trường hợp riêng (khi $r_2 = 0$, tức đường tròn $(O_2, r_2)$ co lại thành điểm $P$). Phương pháp giải hoàn toàn tương tự, nhưng có thêm tiếp tuyến chéo ngoài.

Số tiếp tuyến chung
Vị trí tương đốiTiếp tuyến chung ngoàiTiếp tuyến chung trongTổng
Ngoài nhau ($d > r_1+r_2$)224
Tiếp xúc ngoài ($d = r_1+r_2$)213
Cắt nhau ($|r_1-r_2|< d < r_1+r_2$)202
Tiếp xúc trong ($d = |r_1-r_2|$)101
Đựng nhau ($d < |r_1-r_2|$)000