Đường chéo của hình hộp chữ nhật

Đây là ví dụ trụ cột mà Pólya dùng xuyên suốt Phần I để minh họa toàn bộ bốn giai đoạn. Một bài toán không gian được “hạ chiều” về bài toán phẳng nhờ phép loại suy.

Đề bài

Cho một hình hộp chữ nhật (parallelepiped chữ nhật) với ba kích thước đã biết: chiều dài $a$, chiều rộng $b$ và chiều cao $c$. Hãy tìm độ dài đường chéo của hình hộp — tức đoạn thẳng nối hai đỉnh đối diện đi xuyên qua bên trong khối.

a c b x (đường chéo) y (chéo đáy)
Đường chéo không gian $x$ (đỏ) và đường chéo của mặt đáy $y$ (cam).

① Hiểu bài toán

?

Đâu là ẩn số?

Độ dài đường chéo của hình hộp — gọi là $x$.

?

Đâu là dữ kiện?

Ba kích thước của hình hộp: chiều dài $a$, chiều rộng $b$, chiều cao $c$.

?

Đâu là điều kiện?

$x$ là đường chéo của hình hộp có các kích thước $a, b, c$. Ta vẽ hình và đặt ký hiệu rõ ràng cho các cạnh và đường chéo.

Vai trò của hình vẽ

Vẽ hình hộp và đánh dấu $a, b, c$ cùng đường chéo $x$ giúp ta “nhìn thấy” bài toán. Đây chính là lời khuyên cốt lõi của Giai đoạn 1: hãy vẽ một hình, hãy đưa vào ký hiệu thích hợp.

② Lập kế hoạch

Đây là phần lý thú nhất. Người thầy không đưa lời giải, mà đặt ra chuỗi câu hỏi dẫn dắt:

1

“Bạn có biết một bài toán liên quan không?”

Ẩn số là một độ dài. Ta đã từng tìm độ dài bao giờ chưa? — Có! Bài toán quen thuộc nhất về độ dài là tìm cạnh huyền của tam giác vuông bằng định lý Pythagoras.

2

“Nhìn vào ẩn số!” — Tìm một tam giác vuông chứa $x$

Liệu đường chéo $x$ có thể là cạnh huyền của một tam giác vuông nào đó không? Quan sát hình: đường chéo không gian $x$, cạnh đứng $c$, và đường chéo mặt đáy $y$ tạo thành một tam giác vuông (góc vuông tại chân cạnh đứng). Do đó:

$$ x^2 = y^2 + c^2 $$

3

Một bài toán phụ xuất hiện

Bây giờ ta lại chưa biết $y$. Nhưng $y$ là đường chéo của mặt đáy hình chữ nhật cạnh $a$ và $b$ — đây chính là một bài toán phụ trợ tương tự, nhưng trong mặt phẳng (đơn giản hơn một bậc). Lại dùng Pythagoras:

$$ y^2 = a^2 + b^2 $$

Heuristic then chốt: Loại suy & bài toán phụ

Bài toán không gian (3 chiều) được giải nhờ loại suy với bài toán phẳng (2 chiều). Đường chéo mặt đáy $y$ là một yếu tố phụ trợ bắc cầu giữa dữ kiện $(a,b)$ và ẩn số $x$. Đây là minh họa hoàn hảo cho câu hỏi “Bạn có thể đưa vào một yếu tố phụ trợ để dùng được bài toán đã biết không?”.

③ Thực hiện kế hoạch

Kế hoạch đã rõ: dùng Pythagoras hai lần. Ta thực hiện và kiểm tra từng bước.

1

Trong tam giác vuông ở mặt đáy:

$$ y^2 = a^2 + b^2 $$

2

Trong tam giác vuông đứng (cạnh $y$, $c$, huyền $x$):

$$ x^2 = y^2 + c^2 = (a^2 + b^2) + c^2 $$

3

Kết quả

$$ \boxed{\,x = \sqrt{a^2 + b^2 + c^2}\,} $$

④ Nhìn lại

Kiểm tra kết quả

  • Thứ nguyên: Vế phải là căn của tổng các bình phương độ dài → kết quả có thứ nguyên độ dài. ✔
  • Đối xứng: Công thức đối xứng với $a, b, c$ — hợp lý, vì vai trò ba kích thước là như nhau (đổi tên cạnh không làm đổi đường chéo). ✔
  • Trường hợp đặc biệt: Khi $c = 0$, hình hộp “dẹp” thành hình chữ nhật và $x = \sqrt{a^2+b^2}$ — đúng là đường chéo hình chữ nhật. Khi $a=b=c$ (hình lập phương cạnh $a$): $x = a\sqrt{3}$, kết quả quen thuộc. ✔

Tổng quát hóa & tái sử dụng

Phương pháp “lặp Pythagoras” mở rộng lên không gian $n$ chiều: đường chéo của một “hộp” $n$ chiều với các cạnh $a_1,\dots,a_n$ là

$$ x = \sqrt{a_1^2 + a_2^2 + \dots + a_n^2}. $$

Đây cũng chính là công thức khoảng cách Euclid — một kết quả dùng đi dùng lại trong toàn bộ toán học.

Bài học

Sức mạnh của Pólya nằm ở chỗ: thay vì “nhớ công thức đường chéo hộp”, học sinh tự dựng lại nó từ một công cụ quen thuộc (Pythagoras) nhờ phép loại suy. Đó là sự khác biệt giữa học vẹt và học hiểu.